Cách dùng "我全都糊弄过去了" (wǒ quán dōu hù nòng guò qù le) trong hội thoại tiếng Trung

quándōunòngguòle

anh đã tránh né hết rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:43
dàn
jué
le

nhưng anh từ chối rồi,

LINE 0206:45
PLAYING SCENE
quán
dōu
nòng
guò
le

anh đã tránh né hết rồi.

LINE 0306:47
tā shì wǒ de jiǎ fāng tā yǒu tā de xiàng mù wǒ yǒu wǒ de gōng sī

她是我的甲方 她有她的项目 我有我的公司

Cô ấy là đối tác của anh. Cô ấy có dự án của cô ấy, anh có công ty của anh.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp06:45
TMDB ID279136