Cách dùng "我全都糊弄过去了" (wǒ quán dōu hù nòng guò qù le) trong hội thoại tiếng Trung
我全都糊弄过去了
anh đã tránh né hết rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:43
dàn但
wǒ我
jù拒
jué绝
le了
“nhưng anh từ chối rồi,”
LINE 0206:45
PLAYING SCENEwǒ我
quán全
dōu都
hù糊
nòng弄
guò过
qù去
le了
“anh đã tránh né hết rồi.”
LINE 0306:47
tā shì wǒ de jiǎ fāng tā yǒu tā de xiàng mù wǒ yǒu wǒ de gōng sī
她是我的甲方 她有她的项目 我有我的公司
“Cô ấy là đối tác của anh. Cô ấy có dự án của cô ấy, anh có công ty của anh.”
Show Information