Cách dùng "我全都糊弄过去了" (wǒ quán dōu hù nòng guò qù le) trong hội thoại tiếng Trung
我全都糊弄过去了
anh đã tránh né hết rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
6:45
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但我拒绝了 | dàn wǒ jù jué le | nhưng anh từ chối rồi, |
| 2▶ | 我全都糊弄过去了 | wǒ quán dōu hù nòng guò qù le | anh đã tránh né hết rồi. |
| 3 | 她是我的甲方 她有她的项目 我有我的公司 | tā shì wǒ de jiǎ fāng tā yǒu tā de xiàng mù wǒ yǒu wǒ de gōng sī | Cô ấy là đối tác của anh. Cô ấy có dự án của cô ấy, anh có công ty của anh. |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s
wǔ gēn xiǎo huáng yú mài gěi wǒ bù mài nǐ bù mài wǒ jiù yì zhí gēn zhe nǐbán cho tôi đi, năm thỏi vàng nhỏ. Không bán. Anh không bán tôi sẽ bám theo anh mãi.

HSK 6
0:03s
fǎn zhèng nǐ gēn zhe wǒ nǐ yě sǐ bù liǎo yǒu méi yǒu jiè zhǐ dōu yī yàng nǐDù sao thì đi theo tôi, cô cũng không chết được, có nhẫn hay không cũng vậy cả. Anh...
