Cách dùng "我在干吗呀我这是" (wǒ zài gàn má ya wǒ zhè shì) trong hội thoại tiếng Trung
我在干吗呀我这是
Mình đang làm gì thế không biết?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
31:27
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那就请宇总 不要过度关注员工 公事之外的安排 | nà jiù qǐng yǔ zǒng bú yào guò dù guān zhù yuán gōng gōng shì zhī wài de ān pái | Vậy thì xin sếp Vũ đừng quan tâm quá mức đến những sắp xếp của nhân viên ngoài công việc. |
| 2▶ | 我在干吗呀我这是 | wǒ zài gàn má ya wǒ zhè shì | Mình đang làm gì thế không biết? |
| 3 | 惹不起 | rě bù qǐ | Không đụng vào được, |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s
wǔ gēn xiǎo huáng yú mài gěi wǒ bù mài nǐ bù mài wǒ jiù yì zhí gēn zhe nǐbán cho tôi đi, năm thỏi vàng nhỏ. Không bán. Anh không bán tôi sẽ bám theo anh mãi.

HSK 6
0:03s
fǎn zhèng nǐ gēn zhe wǒ nǐ yě sǐ bù liǎo yǒu méi yǒu jiè zhǐ dōu yī yàng nǐDù sao thì đi theo tôi, cô cũng không chết được, có nhẫn hay không cũng vậy cả. Anh...
