Cách dùng "别以为我听不出来你在讽刺我" (bié yǐ wéi wǒ tīng bù chū lái nǐ zài fěng cì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
别以为我听不出来你在讽刺我
Đừng tưởng tôi không nghe ra cậu đang mỉa mai tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:42
kuān宽
lì利
jí集
tuán团
de的
tài太
zi子
yé爷
xiàn羡
mù慕
wǒ我
“Cậu chủ Tập đoàn Khoan Lợi mà lại ngưỡng mộ tôi sao?”
LINE 0238:47
PLAYING SCENEbié别
yǐ以
wéi为
wǒ我
tīng听
bù不
chū出
lái来
nǐ你
zài在
fěng讽
cì刺
wǒ我
“Đừng tưởng tôi không nghe ra cậu đang mỉa mai tôi.”
LINE 0338:50
wǒ我
kě可
méi没
zhè这
ge个
yì意
si思
a啊
“Tôi đâu có ý đó.”
Show Information