Cách dùng "给我们来个糟卤拼盘" (gěi wǒ men lái gè zāo lǔ pīn pán) trong hội thoại tiếng Trung
给我们来个糟卤拼盘
Cho chúng tôi một phần đồ nguội ngâm rượu,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:50
hóng shāo dà pái wǒ xǐ huān
红烧大排 我喜欢
“Sườn rim, con thích.”
LINE 0233:51
PLAYING SCENEgěi给
wǒ我
men们
lái来
gè个
zāo糟
lǔ卤
pīn拼
pán盘
“Cho chúng tôi một phần đồ nguội ngâm rượu,”
LINE 0333:54
xiān鲜
ròu肉
guō锅
tiē贴
“bánh xếp áp chảo nhân thịt tươi,”
Show Information