Cách dùng "那纪封临时能拉到谁给她垫场子" (nà jì fēng lín shí néng lā dào shuí gěi tā diàn chǎng zi) trong hội thoại tiếng Trung
那纪封临时能拉到谁给她垫场子
Kỷ Phong có thể lôi ai ra lấp chỗ cô ta đây?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:28
wǒ我
tīng听
shuō说
lǔ鲁
zhēn贞
zhēn贞
shēng生
hái孩
zi子
qù去
le了
“Tôi nghe nói Lỗ Trinh Trinh đi đẻ rồi.”
LINE 0204:31
PLAYING SCENEnà那
jì纪
fēng封
lín临
shí时
néng能
lā拉
dào到
shuí谁
gěi给
tā她
diàn垫
chǎng场
zi子
“Kỷ Phong có thể lôi ai ra lấp chỗ cô ta đây?”
LINE 0304:35
qián前
tīng厅
bù部
dà大
táng堂
jīng经
lǐ理
xǔ许
mì蜜
yǔ语
“Là quản lý sảnh bộ phận lễ tân, Hứa Mật Ngữ.”
Show Information