Cách dùng "你放心吧 我不会说出去" (nǐ fàng xīn ba wǒ bú huì shuō chū qù) trong hội thoại tiếng Trung
你放心吧 我不会说出去
Anh cứ yên tâm, tôi sẽ không nói ra đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:20
chú除
le了
wǒ我
méi没
bié别
rén人
tīng听
dào到
“Ngoài tôi ra thì không ai nghe thấy đâu.”
LINE 0214:24
PLAYING SCENEnǐ fàng xīn ba wǒ bú huì shuō chū qù
你放心吧 我不会说出去
“Anh cứ yên tâm, tôi sẽ không nói ra đâu.”
LINE 0314:26
jìn进
lái来
ba吧
“Vào đi.”
Show Information