Cách dùng "是包括在我们的住宿费当中的" (shì bāo kuò zài wǒ men de zhù sù fèi dāng zhōng de) trong hội thoại tiếng Trung

shìbāokuòzàimendezhù宿fèidāngzhōngde

đã được bao gồm trong tiền phòng rồi.

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:27
ér
qiě
ne
zhè
ge
tào
cān
de
fèi
yòng

Hơn nữa, chi phí của các gói ăn uống này

LINE 0208:30
PLAYING SCENE
shì
bāo
kuò
zài
men
de
zhù
宿
fèi
dāng
zhōng
de

đã được bao gồm trong tiền phòng rồi.

LINE 0308:33
zhè
jiù
suàn
shì
men
róng
fàn
diàn

Có thể xem đây là một phần ủng hộ và khích lệ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp08:30
TMDB ID281231