Cách dùng "所以你早有准备" (suǒ yǐ nǐ zǎo yǒu zhǔn bèi) trong hội thoại tiếng Trung
所以你早有准备
Vậy là anh đã chuẩn bị từ sớm rồi à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:47
zhè这
bǐ笔
qián钱
tā他
men们
kěn肯
dìng定
zhuàn赚
bù不
liǎo了
“thì họ cũng không kiếm được khoản tiền này đâu.”
LINE 0206:49
PLAYING SCENEsuǒ所
yǐ以
nǐ你
zǎo早
yǒu有
zhǔn准
bèi备
“Vậy là anh đã chuẩn bị từ sớm rồi à?”
LINE 0306:54
jiǔ酒
diàn店
rén人
bù不
dǎ打
méi没
zhǔn准
bèi备
de的
zhàng仗
“Người làm ngành khách sạn không bao giờ tay không bắt giặc.”
Show Information