Cách dùng "我刚才没来得及请示" (wǒ gāng cái méi lái de jí qǐng shì) trong hội thoại tiếng Trung
我刚才没来得及请示
vừa nãy tôi chưa kịp xin chỉ thị
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:09
duì对
le了
“Phải rồi,”
LINE 0216:10
PLAYING SCENEwǒ我
gāng刚
cái才
méi没
lái来
de得
jí及
qǐng请
shì示
“vừa nãy tôi chưa kịp xin chỉ thị”
LINE 0316:13
xiān先
zhǎn斩
hòu后
zòu奏
le了
“mà đã tự ý quyết định trước rồi.”
Show Information