Cách dùng "我前前后后跑宽利跑了那么多次" (wǒ qián qián hòu hòu pǎo kuān lì pǎo le nà me duō cì) trong hội thoại tiếng Trung
我前前后后跑宽利跑了那么多次
Con đã chạy tới chạy lui Khoan Lợi bao nhiêu lần
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:12
shì是
wǒ我
zài在
hú胡
nào闹
“là con đang làm loạn chứ?”
LINE 0213:13
PLAYING SCENEwǒ我
qián前
qián前
hòu后
hòu后
pǎo跑
kuān宽
lì利
pǎo跑
le了
nà那
me么
duō多
cì次
“Con đã chạy tới chạy lui Khoan Lợi bao nhiêu lần”
LINE 0313:16
cóng从
lái来
dōu都
méi没
yǒu有
yí一
gè个
rén人
gào告
sù诉
wǒ我
“mà không hề có một ai nói cho con biết”
Show Information