Cách dùng "我要的是我儿子的助听器" (wǒ yào de shì wǒ ér zi de zhù tīng qì) trong hội thoại tiếng Trung
我要的是我儿子的助听器
Thứ tôi cần là máy trợ thính của con trai tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:13
gěi给
wǒ我
shuǐ水
yǒu有
shén什
me么
yòng用
a啊
“Đưa nước cho tôi thì có ích gì?”
LINE 0241:14
PLAYING SCENEwǒ我
yào要
de的
shì是
wǒ我
ér儿
zi子
de的
zhù助
tīng听
qì器
“Thứ tôi cần là máy trợ thính của con trai tôi.”
LINE 0341:17
zhè这
wèi位
nǚ女
shì士
nín您
xiān先
xiāo消
xiāo消
qì气
“Thưa cô, xin cô bình tĩnh đã.”
Show Information