Cách dùng "再也吃不出以前的味道了" (zài yě chī bù chū yǐ qián de wèi dào le) trong hội thoại tiếng Trung
再也吃不出以前的味道了
nên không còn cảm nhận được hương vị của ngày xưa nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:51
kě可
néng能
shì是
xīn心
jìng境
bù不
yí一
yàng样
“Có lẽ vì tâm trạng đã khác,”
LINE 0224:53
PLAYING SCENEzài再
yě也
chī吃
bù不
chū出
yǐ以
qián前
de的
wèi味
dào道
le了
“nên không còn cảm nhận được hương vị của ngày xưa nữa.”
LINE 0324:56
qí其
shí实
nǎ哪
yǒu有
shén什
me么
gāng刚
gāng刚
hǎo好
“Thực ra làm gì có cái gọi là vừa vặn.”
Show Information