Cách dùng "这段时间我已经开始上手了" (zhè duàn shí jiān wǒ yǐ jīng kāi shǐ shàng shǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
这段时间我已经开始上手了
Đợt này anh đã bắt đầu quen việc rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:02
gān干
bēi杯
“Cạn ly.”
LINE 0223:06
PLAYING SCENEzhè这
duàn段
shí时
jiān间
wǒ我
yǐ已
jīng经
kāi开
shǐ始
shàng上
shǒu手
le了
“Đợt này anh đã bắt đầu quen việc rồi.”
LINE 0323:09
zhī之
hòu后
yào要
shì是
shùn顺
lì利
de的
huà话
“Sau này nếu thuận lợi,”
Show Information