Cách dùng "这段时间我已经开始上手了" (zhè duàn shí jiān wǒ yǐ jīng kāi shǐ shàng shǒu le) trong hội thoại tiếng Trung

zhèduànshíjiānjīngkāishǐshàngshǒule

Đợt này anh đã bắt đầu quen việc rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:02
gān
bēi

Cạn ly.

LINE 0223:06
PLAYING SCENE
zhè
duàn
shí
jiān
jīng
kāi
shǐ
shàng
shǒu
le

Đợt này anh đã bắt đầu quen việc rồi.

LINE 0323:09
zhī
hòu
yào
shì
shùn
de
huà

Sau này nếu thuận lợi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp23:06
TMDB ID281231