Cách dùng "我也替你相看起来" (wǒ yě tì nǐ xiāng kàn qǐ lái) trong hội thoại tiếng Trung
我也替你相看起来
ta cũng sẽ lo liệu cho con.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
0:35
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那你的亲事 | nà nǐ de qīn shì | Vậy chuyện hôn nhân của con, |
| 2▶ | 我也替你相看起来 | wǒ yě tì nǐ xiāng kàn qǐ lái | ta cũng sẽ lo liệu cho con. |
| 3 | 原来母亲 在这儿等着儿子呢 | yuán lái mǔ qīn zài zhè ér děng zhe ér zi ne | Thì ra mẫu thân chờ con ở đây à? |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s
zhāng dà rén pà shì zài zhǎo shén me rén baTrương đại nhân, chắc đang tìm người nào đó phải không?

HSK 3
0:03s
hái shì bèi nín gěi kàn chū lái le nà míng rén bù shuō àn huàVẫn bị đạo trưởng nhìn ra rồi. Người ngay thẳng không nói lời vòng vo,

HSK 4
0:03s
zán men xuán miào guān zuì jìn shì fǒu yǒu xíng jì kě yí zhī rén negần đây Huyền Diệu quan của ông có phải có người nào đó khả nghi không?

HSK 2
0:03s