Cách dùng "开抢 谢谢" (kāi qiǎng xiè xiè) trong hội thoại tiếng Trung
开抢 谢谢
Lấy đi Cảm ơn
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
8:16
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 抢到碗里的就是你自己的 好 开抢了吧 | qiǎng dào wǎn lǐ de jiù shì nǐ zì jǐ de hǎo kāi qiǎng le ba | Lấy được vào bát là của mình rồi Được Bắt đầu lấy thôi nào |
| 2▶ | 开抢 谢谢 | kāi qiǎng xiè xiè | Lấy đi Cảm ơn |
| 3 | 这 这是什么意思啊 | zhè zhè shì shén me yì si a | Này... ý này là sao vậy |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 10 of 12)
HSK 6
0:03s
zán men tí jiāo de shì pín zhèng jù gēn běn lì bú zhùBằng chứng video chúng ta nộp không đứng vững được

HSK 6
0:03s
liú xiāo rán ná chū le diàn nǎo shàng quán bù xiě zuò wén dàngLiu Xiaoran đã đưa ra toàn bộ tài liệu viết trên máy tính

HSK 5
0:03s
rú guǒ méi yǒu gèng yǒu lì de zhèng jù zán men jiù shū dìng leNếu không có bằng chứng thuyết phục hơn chúng ta chắc chắn thua rồi

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
bó huí yuán gào qí guài quán bù sù sòng qǐng qiúBác yêu cầu của nguyên đơn — Lạ thật toàn bộ yêu cầu khởi kiện

HSK 5
0:03s
tā bǎ wǒ gēn tā liǎng gè rén yì qǐ xiě de rì jì jiāo gěi tā zhàng fū chū bǎnCô ấy đã lấy cuốn nhật ký hai chúng tôi cùng viết giao cho chồng cô ấy xuất bản

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ yí dìng yào kàn bú shì tā shuō shén me jiù shì shén mebạn nhất định phải đọc đấy Không phải cô ấy nói gì là đúng nấy đâu

HSK 1
0:03s
rèn xiǎo míng hé bǎi shù xiàn zài shì zěn me huí shì érXiaoming và Bách Thứ bây giờ có chuyện gì vậy?

HSK 6
0:03s
rèn xiǎo míng hé bǎi shù dōu zài zhè ge gù shì lǐ bàn yǎn shén me jué sèXiaoming và Bách Thứ đóng vai trò gì trong câu chuyện này?

HSK 7
0:03s
nǐ shì xiǎng yòng kāi tíng lái zhèng míng rì jì bù cún zài maBạn muốn dùng phiên tòa này để chứng minh cuốn nhật ký không tồn tại sao?

HSK 4
0:03s
xiè xiè nǐ méi yǒu bǎ rì jì ná chū lái rì jìCảm ơn anh đã không đưa nhật ký ra. Nhật ký?

HSK 2
0:03s






