Cách dùng "开抢 谢谢" (kāi qiǎng xiè xiè) trong hội thoại tiếng Trung
开抢 谢谢
Lấy đi Cảm ơn
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
8:16
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 抢到碗里的就是你自己的 好 开抢了吧 | qiǎng dào wǎn lǐ de jiù shì nǐ zì jǐ de hǎo kāi qiǎng le ba | Lấy được vào bát là của mình rồi Được Bắt đầu lấy thôi nào |
| 2▶ | 开抢 谢谢 | kāi qiǎng xiè xiè | Lấy đi Cảm ơn |
| 3 | 这 这是什么意思啊 | zhè zhè shì shén me yì si a | Này... ý này là sao vậy |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
dōu shuō le shì mì mì wǒ zǎ gào sù nǐ aĐã bảo là bí mật rồi Tao nói cho mày biết sao được

HSK 3
0:03s



