Cách dùng "开抢 谢谢" (kāi qiǎng xiè xiè) trong hội thoại tiếng Trung

kāiqiǎng xièxiè

Lấy đi Cảm ơn

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
8:16
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1抢到碗里的就是你自己的 好 开抢了吧qiǎng dào wǎn lǐ de jiù shì nǐ zì jǐ de hǎo kāi qiǎng le baLấy được vào bát là của mình rồi Được Bắt đầu lấy thôi nào
2开抢 谢谢kāi qiǎng xiè xièLấy đi Cảm ơn
3这 这是什么意思啊zhè zhè shì shén me yì si aNày... ý này là sao vậy

More Clips From Episode

Total 226 clips (Page 12 of 12)
这些数 啥意思啊
HSK 4
0:03s
zhè xiē shù shá yì si aMấy con số này Nghĩa là gì vậy

都说了是秘密 我咋告诉你啊
HSK 5
0:03s
dōu shuō le shì mì mì wǒ zǎ gào sù nǐ aĐã bảo là bí mật rồi Tao nói cho mày biết sao được

帮我一下呗 求你了啊
HSK 6
0:03s
bāng wǒ yī xià bei qiú nǐ le aGiúp tao với Tao xin mày đó

就是 谍战剧老用的那个
HSK 3
0:03s
jiù shì dié zhàn jù lǎo yòng de nà gechính là cái hay dùng trong phim gián điệp ấy

知道这些密码有啥用啊
HSK 4
0:03s
zhī dào zhè xiē mì mǎ yǒu shá yòng abiết mấy cái mật mã này thì có ích gì

那咱们就让子弹飞一会呗
HSK 7
0:03s
nà zán men jiù ràng zǐ dàn fēi yī huì beiThì mình cứ chờ xem sao thôi