Cách dùng "开抢 谢谢" (kāi qiǎng xiè xiè) trong hội thoại tiếng Trung
开抢 谢谢
Lấy đi Cảm ơn
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
8:16
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 抢到碗里的就是你自己的 好 开抢了吧 | qiǎng dào wǎn lǐ de jiù shì nǐ zì jǐ de hǎo kāi qiǎng le ba | Lấy được vào bát là của mình rồi Được Bắt đầu lấy thôi nào |
| 2▶ | 开抢 谢谢 | kāi qiǎng xiè xiè | Lấy đi Cảm ơn |
| 3 | 这 这是什么意思啊 | zhè zhè shì shén me yì si a | Này... ý này là sao vậy |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 8 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yě shì tā de gōng sī zhǎo qiāng shǒu tì tā xiě decũng là do công ty anh ta thuê người viết thuê viết thay cho anh ta.

HSK 7
0:03s
shì zài jiāng láng cái jìn de qíng kuàng xià chāo xí le wǒ de zuò pǐntrong tình trạng cạn kiệt tài năng đã đạo văn tác phẩm của tôi.

HSK 6
0:03s
tā xiǎng zài jiā rén miàn qián zhēng huí miàn ziCô ta muốn trước mặt gia đình lấy lại thể diện

HSK 5
0:03s
jiù zhè ge dài yù zhè jiù shì wǒ xiàn zài de jià zhí tǐ xiànchỉ được đối xử vậy thôi Đây là giá trị của tôi lúc này đây

HSK 7
0:03s
nǐ shì zài tiáo kǎn wǒ wǒ de jí bié dī wǒ bù pèi yǒu shì maAnh đang chế giễu tôi à Cấp bậc của tôi thấp nên tôi không xứng được hưởng Vậy à

HSK 5
0:03s
wǒ shì jué zhe tā men bù zūn zhòng wǒ méi yǒu gěi wǒ gāi yǒu de dài yùTôi thấy họ không tôn trọng tôi không đối xử với tôi đúng mức

HSK 1
0:03s
yě méi gè shū guì yǐ zi yǐ zi méi yǒumà không có lấy một cái tủ sách Ghế, ghế — không có

HSK 2
0:03s
zhuō zi jiù zhè me yí gè chuáng jiù shì wǒ men liǎng gè rén shuìBàn thì chỉ có mỗi một cái Còn giường thì hai người chúng ta chung nhau

HSK 6
0:03s
tā huán gěi wǒ tiē yí gè shén me zhè shì shén me maHọ còn dán lên đó cái gì đó Cái này là cái gì vậy

HSK 5
0:03s
wǒ zhēn shì de wǒ zhēn de shì shòu bù liǎo wǒ zǎo wǎn wǒThật sự tôi không chịu nổi Tôi thật sự chịu không nổi nữa rồi Sớm muộn gì tôi cũng...








