Cách dùng "莫非 她真没有" (mò fēi tā zhēn méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung

fēi zhēnméiyǒu

Hay là... cô ấy thật sự không có?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
33:39
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1啥日记啊 我咋不知道啊shá rì jì a wǒ zǎ bù zhī dào aNhật ký gì cơ? Sao tôi không biết gì vậy?
2莫非 她真没有mò fēi tā zhēn méi yǒuHay là... cô ấy thật sự không có?
3为什么柏庶非要说她有呢wèi shén me bǎi shù fēi yào shuō tā yǒu neTại sao Bách Thứ cứ khăng khăng nói cô ấy có?

More Clips From Episode

Total 226 clips (Page 11 of 12)
之前我们都好好的
HSK 4
0:03s
zhī qián wǒ men dōu hǎo hǎo deTrước đây chúng ta vẫn tốt mà.

最先坏的就是心
HSK 4
0:03s
zuì xiān huài de jiù shì xīnphần hỏng đầu tiên chính là lõi bên trong.

它就是一个好苹果
HSK 2
0:03s
tā jiù shì yí gè hǎo píng guǒthì nó vẫn là quả táo ngon.

就是苹果被咬一口的那一天
HSK 5
0:03s
jiù shì píng guǒ bèi yǎo yī kǒu de nà yī tiānchính là ngày quả táo bị cắn một miếng.

幸好咱俩没小孩
HSK 7
0:03s
xìng hǎo zán liǎ méi xiǎo háiMay là chúng ta không có con.

咱俩都不是好人
HSK 4
0:03s
zán liǎ dōu bú shì hǎo rénCả hai chúng ta đều không phải người tốt.

给你买早餐了给你放这了 李队
HSK 4
0:03s
gěi nǐ mǎi zǎo cān le gěi nǐ fàng zhè le lǐ duìCon mua đồ ăn sáng để đây rồi Đội trưởng Lý

我南瓜粥跟你的豆浆换换吧
HSK 7
0:03s
wǒ nán guā zhōu gēn nǐ de dòu jiāng huàn huàn baCho tôi đổi cháo bí đỏ lấy sữa đậu nành của anh nhé

你说你不喝 你买这玩意儿干啥 行了 行了
HSK 7
0:03s
nǐ shuō nǐ bù hē nǐ mǎi zhè wán yì ér gàn shá xíng le xíng leAnh bảo anh không uống mà Thế mua làm gì Thôi thôi

别整那早餐了 来来 放那儿 坐
HSK 4
0:03s
bié zhěng nà zǎo cān le lái lái fàng nà ér zuòDẹp chuyện ăn sáng đi Lại đây, để đó đi Ngồi xuống

是想掩盖这个死者的真实身份
HSK 7
0:03s
shì xiǎng yǎn gài zhè ge sǐ zhě de zhēn shí shēn fènLà để che giấu danh tính thật của nạn nhân

它又出现了
HSK 4
0:03s
tā yòu chū xiàn leLại xuất hiện rồi

这说明那头豹子出现过 以前来过呀
HSK 5
0:03s
zhè shuō míng nà tóu bào zi chū xiàn guò yǐ qián lái guò yaĐiều này chứng tỏ con báo đã từng xuất hiện Trước đó đã từng đến rồi

那要是把它换算成一个人的话
HSK 6
0:03s
nà yào shì bǎ tā huàn suàn chéng yí gè rén de huàNếu quy đổi nó thành một con người

其他章节里边都出现过
HSK 4
0:03s
qí tā zhāng jié lǐ biān dōu chū xiàn guòTrong các chương khác của cuốn tiểu thuyết này

来吧 时间紧任务重
HSK 5
0:03s
lái ba shí jiān jǐn rèn wù zhòngBắt tay vào thôi Thời gian gấp, nhiệm vụ nặng

咱们 一个章节一个章节地找
HSK 3
0:03s
zán men yí gè zhāng jié yí gè zhāng jié dì zhǎoChúng ta Lần lượt từng chương mà tìm

师父让看就看呗
HSK 6
0:03s
shī fù ràng kàn jiù kàn beiSếp bảo đọc thì đọc thôi

我刚不是给你发了串数字嘛 你帮我转给柏庶
HSK 6
0:03s
wǒ gāng bú shì gěi nǐ fā le chuàn shù zì ma nǐ bāng wǒ zhuǎn gěi bǎi shùTao vừa gửi cho mày một dãy số đó Mày chuyển giúp tao cho Bách Thứ

她都把我拉黑了 我咋给她发呀
HSK 5
0:03s
tā dōu bǎ wǒ lā hēi le wǒ zǎ gěi tā fā yaNó chặn tao rồi Tao gửi kiểu gì được