Cách dùng "它就是一个好苹果" (tā jiù shì yí gè hǎo píng guǒ) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshìhǎopíngguǒ

thì nó vẫn là quả táo ngon.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
37:58
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1可你从外表看起来kě nǐ cóng wài biǎo kàn qǐ láiNhưng nhìn từ bên ngoài
2它就是一个好苹果tā jiù shì yí gè hǎo píng guǒthì nó vẫn là quả táo ngon.
3只要它被咬一口zhǐ yào tā bèi yǎo yī kǒuChỉ khi bị cắn một miếng

More Clips From Episode

Total 226 clips (Page 8 of 12)
日记是最直接的有效证据
HSK 5
0:03s
rì jì shì zuì zhí jiē de yǒu xiào zhèng jùNhật ký là bằng chứng trực tiếp và hiệu quả nhất.

请他们立刻联系我们 是
HSK 5
0:03s
qǐng tā men lì kè lián xì wǒ men shìhãy nhờ họ liên hệ với chúng ta ngay lập tức. Vâng.

也是他的公司 找枪手 替他写的
HSK 5
0:03s
yě shì tā de gōng sī zhǎo qiāng shǒu tì tā xiě decũng là do công ty anh ta thuê người viết thuê viết thay cho anh ta.

是在江郎才尽的情况下 抄袭了我的作品
HSK 7
0:03s
shì zài jiāng láng cái jìn de qíng kuàng xià chāo xí le wǒ de zuò pǐntrong tình trạng cạn kiệt tài năng đã đạo văn tác phẩm của tôi.

以莫须有的罪名
HSK 5
0:03s
yǐ mò xū yǒu de zuì míngvới tội danh bịa đặt

对其母亲撒谎
HSK 7
0:03s
duì qí mǔ qīn sā huǎngnói dối mẹ cô ta

她想在家人面前 争回面子
HSK 6
0:03s
tā xiǎng zài jiā rén miàn qián zhēng huí miàn ziCô ta muốn trước mặt gia đình lấy lại thể diện

才会落入其圈套
HSK 7
0:03s
cái huì luò rù qí quān tàonên mới sa vào bẫy của cô ta

原始创意是我的
HSK 6
0:03s
yuán shǐ chuàng yì shì wǒ deý tưởng gốc là của tôi

一个字一个字地写出来的
HSK 2
0:03s
yí gè zì yí gè zì dì xiě chū lái deđã viết ra từng chữ một

没有任何关系
HSK 4
0:03s
méi yǒu rèn hé guān xìđến Xiaoming cả

就这个待遇 这就是我现在的价值体现
HSK 5
0:03s
jiù zhè ge dài yù zhè jiù shì wǒ xiàn zài de jià zhí tǐ xiànchỉ được đối xử vậy thôi Đây là giá trị của tôi lúc này đây

还是一个初级讲师
HSK 5
0:03s
hái shì yí gè chū jí jiǎng shīvẫn chỉ là giảng viên sơ cấp

给一个这样的宿舍挺好的
HSK 5
0:03s
gěi yí gè zhè yàng de sù shè tǐng hǎo deđược phân phòng như vậy là ổn rồi

你是在调侃我 我的级别低 我不配有 是吗
HSK 7
0:03s
nǐ shì zài tiáo kǎn wǒ wǒ de jí bié dī wǒ bù pèi yǒu shì maAnh đang chế giễu tôi à Cấp bậc của tôi thấp nên tôi không xứng được hưởng Vậy à

我是觉着他们不尊重我 没有给我该有的待遇
HSK 5
0:03s
wǒ shì jué zhe tā men bù zūn zhòng wǒ méi yǒu gěi wǒ gāi yǒu de dài yùTôi thấy họ không tôn trọng tôi không đối xử với tôi đúng mức

我是一个写东西的人
HSK 1
0:03s
wǒ shì yí gè xiě dōng xī de rénTôi là người viết lách

也没个书柜 椅子 椅子 没有
HSK 1
0:03s
yě méi gè shū guì yǐ zi yǐ zi méi yǒumà không có lấy một cái tủ sách Ghế, ghế — không có

桌子就这么一个 床 就是 我们两个人睡
HSK 2
0:03s
zhuō zi jiù zhè me yí gè chuáng jiù shì wǒ men liǎng gè rén shuìBàn thì chỉ có mỗi một cái Còn giường thì hai người chúng ta chung nhau

他还给我贴一个什么 这是什么嘛
HSK 6
0:03s
tā huán gěi wǒ tiē yí gè shén me zhè shì shén me maHọ còn dán lên đó cái gì đó Cái này là cái gì vậy