Cách dùng "现 判决如下" (xiàn pàn jué rú xià) trong hội thoại tiếng Trung
现 判决如下
Nay tuyên án như sau
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
33:22
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不足以证明其主张的事实 | bù zú yǐ zhèng míng qí zhǔ zhāng de shì shí | không đủ để chứng minh yêu cầu của họ |
| 2▶ | 现 判决如下 | xiàn pàn jué rú xià | Nay tuyên án như sau |
| 3 | 驳回原告 奇怪 全部诉讼请求 | bó huí yuán gào qí guài quán bù sù sòng qǐng qiú | Bác yêu cầu của nguyên đơn — Lạ thật toàn bộ yêu cầu khởi kiện |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 10 of 12)
HSK 5
0:03s
yě bú huì bāng wǒ de zán men kào zì jǐcũng chẳng giúp gì cho em đâu. Mình tự lo lấy thôi,

HSK 6
0:03s
zán men tí jiāo de shì pín zhèng jù gēn běn lì bú zhùBằng chứng video chúng ta nộp không đứng vững được

HSK 6
0:03s
liú xiāo rán ná chū le diàn nǎo shàng quán bù xiě zuò wén dàngLiu Xiaoran đã đưa ra toàn bộ tài liệu viết trên máy tính

HSK 5
0:03s
rú guǒ méi yǒu gèng yǒu lì de zhèng jù zán men jiù shū dìng leNếu không có bằng chứng thuyết phục hơn chúng ta chắc chắn thua rồi

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
bó huí yuán gào qí guài quán bù sù sòng qǐng qiúBác yêu cầu của nguyên đơn — Lạ thật toàn bộ yêu cầu khởi kiện

HSK 5
0:03s
tā bǎ wǒ gēn tā liǎng gè rén yì qǐ xiě de rì jì jiāo gěi tā zhàng fū chū bǎnCô ấy đã lấy cuốn nhật ký hai chúng tôi cùng viết giao cho chồng cô ấy xuất bản

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ yí dìng yào kàn bú shì tā shuō shén me jiù shì shén mebạn nhất định phải đọc đấy Không phải cô ấy nói gì là đúng nấy đâu

HSK 1
0:03s
rèn xiǎo míng hé bǎi shù xiàn zài shì zěn me huí shì érXiaoming và Bách Thứ bây giờ có chuyện gì vậy?

HSK 6
0:03s
rèn xiǎo míng hé bǎi shù dōu zài zhè ge gù shì lǐ bàn yǎn shén me jué sèXiaoming và Bách Thứ đóng vai trò gì trong câu chuyện này?

HSK 7
0:03s
nǐ shì xiǎng yòng kāi tíng lái zhèng míng rì jì bù cún zài maBạn muốn dùng phiên tòa này để chứng minh cuốn nhật ký không tồn tại sao?

HSK 4
0:03s
xiè xiè nǐ méi yǒu bǎ rì jì ná chū lái rì jìCảm ơn anh đã không đưa nhật ký ra. Nhật ký?

HSK 2
0:03s





