Cách dùng "以莫须有的罪名" (yǐ mò xū yǒu de zuì míng) trong hội thoại tiếng Trung
以莫须有的罪名
với tội danh bịa đặt
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
27:05
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 罔顾事实 | wǎng gù shì shí | bất chấp sự thật |
| 2▶ | 以莫须有的罪名 | yǐ mò xū yǒu de zuì míng | với tội danh bịa đặt |
| 3 | 将我告上法庭 | jiāng wǒ gào shàng fǎ tíng | đã kiện tôi ra tòa |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
dōu shuō le shì mì mì wǒ zǎ gào sù nǐ aĐã bảo là bí mật rồi Tao nói cho mày biết sao được

HSK 3
0:03s



