Cách dùng "以莫须有的罪名" (yǐ mò xū yǒu de zuì míng) trong hội thoại tiếng Trung

yǒudezuìmíng

với tội danh bịa đặt

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
27:05
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1罔顾事实wǎng gù shì shíbất chấp sự thật
2以莫须有的罪名yǐ mò xū yǒu de zuì míngvới tội danh bịa đặt
3将我告上法庭jiāng wǒ gào shàng fǎ tíngđã kiện tôi ra tòa

More Clips From Episode

Total 226 clips (Page 12 of 12)
这些数 啥意思啊
HSK 4
0:03s
zhè xiē shù shá yì si aMấy con số này Nghĩa là gì vậy

都说了是秘密 我咋告诉你啊
HSK 5
0:03s
dōu shuō le shì mì mì wǒ zǎ gào sù nǐ aĐã bảo là bí mật rồi Tao nói cho mày biết sao được

帮我一下呗 求你了啊
HSK 6
0:03s
bāng wǒ yī xià bei qiú nǐ le aGiúp tao với Tao xin mày đó

就是 谍战剧老用的那个
HSK 3
0:03s
jiù shì dié zhàn jù lǎo yòng de nà gechính là cái hay dùng trong phim gián điệp ấy

知道这些密码有啥用啊
HSK 4
0:03s
zhī dào zhè xiē mì mǎ yǒu shá yòng abiết mấy cái mật mã này thì có ích gì

那咱们就让子弹飞一会呗
HSK 7
0:03s
nà zán men jiù ràng zǐ dàn fēi yī huì beiThì mình cứ chờ xem sao thôi