Cách dùng "后面别挤了 他能看见我" (hòu miàn bié jǐ le tā néng kàn jiàn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
后面别挤了 他能看见我
Phía sau đừng chen lấn nữa. Ông ta có thể nhìn thấy ta sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
20:49
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都回吧 都回吧 | dōu huí ba dōu huí ba | Về cả đi, về cả đi. |
| 2▶ | 后面别挤了 他能看见我 | hòu miàn bié jǐ le tā néng kàn jiàn wǒ | Phía sau đừng chen lấn nữa. Ông ta có thể nhìn thấy ta sao? |
| 3 | 看来是这样 | kàn lái shì zhè yàng | Xem ra là vậy. |
More Clips From Episode
Total 73 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s
gū niáng wǒ jiā lǎo yé zài lóu xià děng nínCô nương, lão gia nhà ta đang đợi cô dưới lầu.

HSK 4
0:03s
shì wǒ de kè zhàn méi yǒu zhào gù hǎo hè gū niánglà quán trọ của ta không chăm sóc tốt cho Hạ cô nương,

HSK 6
0:03s
wǒ kàn nín zhào gù dé dǎo shì tǐng hǎo deTa thấy ngài chăm sóc cũng khá chu đáo đấy chứ,

HSK 4
0:03s
dà bàn yè hái sòng lái le zhè me duō rén lái péi wǒnửa đêm còn đưa ngần ấy người đến bầu bạn với ta,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
bù guò jiù shì shā le yí gè píng mín bǎi xìng ér yǐthì cũng chỉ là giết một dân thường mà thôi,

HSK 4
0:03s





