Cách dùng "那你可得让我好好活着" (nà nǐ kě dé ràng wǒ hǎo hǎo huó zhe) trong hội thoại tiếng Trung
那你可得让我好好活着
Thế thì cô phải để ta sống thật tốt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
33:00
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这样啊 | zhè yàng a | Vậy à? |
| 2▶ | 那你可得让我好好活着 | nà nǐ kě dé ràng wǒ hǎo hǎo huó zhe | Thế thì cô phải để ta sống thật tốt. |
| 3 | 谁打我 | shuí dǎ wǒ | Ai đánh ta? |
More Clips From Episode
Total 73 clips (Page 4 of 4)
HSK 3
0:03s
yí dìng ràng hěn duō rén zhuì rù ài hé bachắc hẳn đã khiến rất nhiều người sa vào lưới tình rồi nhỉ?

HSK 4
0:03s
gū niáng wǒ jiā lǎo yé zài lóu xià děng nínCô nương, lão gia nhà ta đang đợi cô dưới lầu.

HSK 4
0:03s
shì wǒ de kè zhàn méi yǒu zhào gù hǎo hè gū niánglà quán trọ của ta không chăm sóc tốt cho Hạ cô nương,

HSK 6
0:03s
wǒ kàn nín zhào gù dé dǎo shì tǐng hǎo deTa thấy ngài chăm sóc cũng khá chu đáo đấy chứ,

HSK 4
0:03s
dà bàn yè hái sòng lái le zhè me duō rén lái péi wǒnửa đêm còn đưa ngần ấy người đến bầu bạn với ta,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
bù guò jiù shì shā le yí gè píng mín bǎi xìng ér yǐthì cũng chỉ là giết một dân thường mà thôi,

HSK 4
0:03s




