Cách dùng "你可以给一个 确切的答复" (nǐ kě yǐ gěi yí gè què qiè de dá fù) trong hội thoại tiếng Trung
你可以给一个 确切的答复
ngươi có thể đưa ra một câu trả lời xác thực,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
10:56
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 希望到时候 | xī wàng dào shí hòu | Hy vọng lúc đó |
| 2▶ | 你可以给一个 确切的答复 | nǐ kě yǐ gěi yí gè què qiè de dá fù | ngươi có thể đưa ra một câu trả lời xác thực, |
| 3 | 好为王庭分忧啊 | hǎo wèi wáng tíng fēn yōu a | để san sẻ nỗi lo cho vương đình. |
More Clips From Episode
Total 73 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s
gū niáng wǒ jiā lǎo yé zài lóu xià děng nínCô nương, lão gia nhà ta đang đợi cô dưới lầu.

HSK 4
0:03s
shì wǒ de kè zhàn méi yǒu zhào gù hǎo hè gū niánglà quán trọ của ta không chăm sóc tốt cho Hạ cô nương,

HSK 6
0:03s
wǒ kàn nín zhào gù dé dǎo shì tǐng hǎo deTa thấy ngài chăm sóc cũng khá chu đáo đấy chứ,

HSK 4
0:03s
dà bàn yè hái sòng lái le zhè me duō rén lái péi wǒnửa đêm còn đưa ngần ấy người đến bầu bạn với ta,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
bù guò jiù shì shā le yí gè píng mín bǎi xìng ér yǐthì cũng chỉ là giết một dân thường mà thôi,

HSK 4
0:03s





