Cách dùng "我再看看啊 行" (wǒ zài kàn kàn a xíng) trong hội thoại tiếng Trung
我再看看啊 行
wǒ zài kàn kàn a xíng
Để ta xem thêm. Được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
16:53
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 再拿起 | zài ná qǐ | rồi mới nhấc lên. |
| 2▶ | 我再看看啊 行 | wǒ zài kàn kàn a xíng | Để ta xem thêm. Được. |
| 3 | 走吧 | zǒu ba | Đi thôi. |
More Clips From Episode
Total 73 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gū niáng wǒ jiā lǎo yé zài lóu xià děng nínCô nương, lão gia nhà ta đang đợi cô dưới lầu.

HSK 4
0:03s
shì wǒ de kè zhàn méi yǒu zhào gù hǎo hè gū niánglà quán trọ của ta không chăm sóc tốt cho Hạ cô nương,

HSK 6
0:03s
wǒ kàn nín zhào gù dé dǎo shì tǐng hǎo deTa thấy ngài chăm sóc cũng khá chu đáo đấy chứ,

HSK 4
0:03s
dà bàn yè hái sòng lái le zhè me duō rén lái péi wǒnửa đêm còn đưa ngần ấy người đến bầu bạn với ta,

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
bù guò jiù shì shā le yí gè píng mín bǎi xìng ér yǐthì cũng chỉ là giết một dân thường mà thôi,

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s