Cách dùng "但他们是有备而来" (dàn tā men shì yǒu bèi ér lái) trong hội thoại tiếng Trung
但他们是有备而来
Nhưng chúng có chuẩn bị mới đến.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
13:48
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不认得 脸生 | bù rèn de liǎn shēng | Không quen, người lạ. |
| 2▶ | 但他们是有备而来 | dàn tā men shì yǒu bèi ér lái | Nhưng chúng có chuẩn bị mới đến. |
| 3 | 不过我大概能猜到 | bù guò wǒ dà gài néng cāi dào | Nhưng ta có thể đoán được |
More Clips From Episode
Total 80 clips (Page 4 of 4)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yí dìng huì jiāng wǒ zhè ge mì mì tǎn bái gěi nǐta nhất định sẽ thẳng thắn nói hết bí mật đó với muội.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
cóng cǐ yǐ hòu nǐ bù xǔ zài tuī kāi wǒ♪ Bình yên bên trăng cùng cạn chén rượu ♪ từ nay về sau huynh không được đẩy ta ra nữa. ♪ Nhớ những vướng bận năm nào, khắc thành cuốn hồi ức hoa mộng ♪

HSK 1
0:03s
wǒ men xiāng ài xiāng shǒu♪ Nhớ những vướng bận năm nào, khắc thành cuốn hồi ức hoa mộng ♪ chúng ta yêu nhau, ở bên nhau,

HSK 7
0:03s
kāi zhāng de shí hòu shēng yì dìng shì hóng hóng huǒ huǒĐến lúc khai trương, việc làm ăn chắc chắn sẽ vô cùng phát đạt.

HSK 4
0:03s
zhēn zhǎng shì fàng xīn wǒ yí dìng fù zé dào dǐTrinh chưởng sự cứ yên tâm, ta nhất định sẽ chịu trách nhiệm đến cùng.

HSK 7
0:03s
shì ya qī shěn zhēn yā tou hái yǒu yī huì er cái dào neĐúng đó, thất thẩm, con bé Trinh Nương phải một lúc nữa mới tới.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men lǐ jiā guǒ zhēn yǒu sì hé mò wǒ men lǐ jiā guǒ zhēn yǒu sì hé mòthật sự vẫn còn mực Tứ Hợp của Lý gia chúng ta.

HSK 7
0:03s








