Cách dùng "这一关终究还是没扛住" (zhè yī guān zhōng jiū hái shì méi káng zhù) trong hội thoại tiếng Trung
这一关终究还是没扛住
Cửa ải này cuối cùng vẫn không qua được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:19
shēn身
tǐ体
sǔn损
hào耗
tài太
dà大
le了
“cơ thể anh ấy đã bị tổn hao quá lớn.”
LINE 0205:21
PLAYING SCENEzhè这
yī一
guān关
zhōng终
jiū究
hái还
shì是
méi没
káng扛
zhù住
“Cửa ải này cuối cùng vẫn không qua được.”
LINE 0305:26
wǒ我
men们
quán全
lì力
qiǎng抢
jiù救
tā他
“Chúng tôi đã dốc toàn lực cứu chữa cho anh ấy.”
Show Information