Cách dùng "鼓掌不会吗 鼓掌" (gǔ zhǎng bú huì ma gǔ zhǎng) trong hội thoại tiếng Trung
鼓掌不会吗 鼓掌
Không biết vỗ tay à Vỗ tay đi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:45
yǒu有
qǐng请
huáng黄
zhǔ主
rèn任
jiǎng讲
huà话
“Xin mời Chủ nhiệm Hoàng phát biểu”
LINE 0209:49
PLAYING SCENEgǔ zhǎng bú huì ma gǔ zhǎng
鼓掌不会吗 鼓掌
“Không biết vỗ tay à Vỗ tay đi”
LINE 0309:52
rè热
liè烈
yì一
diǎn点
“Nhiệt liệt hơn nào”
Show Information