Cách dùng "鼓掌不会吗 鼓掌" (gǔ zhǎng bú huì ma gǔ zhǎng) trong hội thoại tiếng Trung
鼓掌不会吗 鼓掌
Không biết vỗ tay à Vỗ tay đi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
9:49
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有请黄主任讲话 | yǒu qǐng huáng zhǔ rèn jiǎng huà | Xin mời Chủ nhiệm Hoàng phát biểu |
| 2▶ | 鼓掌不会吗 鼓掌 | gǔ zhǎng bú huì ma gǔ zhǎng | Không biết vỗ tay à Vỗ tay đi |
| 3 | 热烈一点 | rè liè yì diǎn | Nhiệt liệt hơn nào |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 10 of 10)
HSK 7
0:03s
nǐ qī fù rén ne shì bú shì wèi shá wǒ wá shì liǎ hēi mó aAnh đang ức hiếp người ta đúng không Sao con tôi lại được hai cái bánh đen

HSK 5
0:03s
nà bié de dōu shì yí gè hēi mó yí gè bái mó neTrong khi người khác được một đen một trắng

HSK 4
0:03s
wǒ nǎ lǐ xiàng lǐ nǎi nǎi tā jiù shì nǐ de sūn nǚTôi trông giống Bà nội Lý chỗ nào cơ chứ Nó chính là cháu gái của chị đó
