Cách dùng "鼓掌不会吗 鼓掌" (gǔ zhǎng bú huì ma gǔ zhǎng) trong hội thoại tiếng Trung
鼓掌不会吗 鼓掌
Không biết vỗ tay à Vỗ tay đi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
9:49
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有请黄主任讲话 | yǒu qǐng huáng zhǔ rèn jiǎng huà | Xin mời Chủ nhiệm Hoàng phát biểu |
| 2▶ | 鼓掌不会吗 鼓掌 | gǔ zhǎng bú huì ma gǔ zhǎng | Không biết vỗ tay à Vỗ tay đi |
| 3 | 热烈一点 | rè liè yì diǎn | Nhiệt liệt hơn nào |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 8 of 10)
HSK 3
0:03s
xíng le nǐ huí ba wǒ zǒu le wǒ sòng nǐ qù qì chē zhànThôi, anh về đi, tôi đi đây Để tôi tiễn anh ra bến xe

HSK 6
0:03s
ràng nǐ men lái xué xì lái le ma ràng nǐ men zhè shuì jiào lái leCho các cô vào đây là để học hát đó Chứ không phải để ngủ đâu nhé

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xiē nán shòu de dòng zuò zuān xīn dì téngnhững động tác đau đớn ấy nhức buốt tận xương.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
sān qiān liù bǎi wǔ shí tiān shǒu shàng qù wǒ gào sù nǐ menBa nghìn sáu trăm năm mươi ngày. Tay lên! Tao nói cho mà nghe,












