Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "回单位了 一早走的" (huí dān wèi le yī zǎo zǒu de) trong hội thoại tiếng Trung

回单位了 一早走的

huí dān wèi le yī zǎo zǒu de

Về đơn vị rồi, đi từ sáng sớm

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
38:01
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1张光荣走了zhāng guāng róng zǒu leZhang Guangrong đi rồi
2回单位了 一早走的huí dān wèi le yī zǎo zǒu deVề đơn vị rồi, đi từ sáng sớm
3就因为那照片呢jiù yīn wèi nà zhào piān neChỉ vì cái ảnh đó thôi

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 3 of 10)
从今天开始 就是你们的班主任了
HSK 2
0:03s
cóng jīn tiān kāi shǐ jiù shì nǐ men de bān zhǔ rèn leKể từ hôm nay Tôi sẽ là giáo viên chủ nhiệm của các anh chị
楚嘉禾就是你们的女生班班长
HSK 2
0:03s
chǔ jiā hé jiù shì nǐ men de nǚ shēng bān bān zhǎngSở Gia Hòa là lớp trưởng lớp nữ
张银娃 我要解决不了 我就去请示黄主任
HSK 7
0:03s
zhāng yín wá wǒ yào jiě jué bù liǎo wǒ jiù qù qǐng shì huáng zhǔ rènZhang Yinwa Nếu tôi không giải quyết được Thì tôi sẽ lên báo cáo Chủ nhiệm Hoàng
有请黄主任讲话
HSK 6
0:03s
yǒu qǐng huáng zhǔ rèn jiǎng huàXin mời Chủ nhiệm Hoàng phát biểu
鼓掌不会吗 鼓掌
HSK 5
0:03s
gǔ zhǎng bú huì ma gǔ zhǎngKhông biết vỗ tay à Vỗ tay đi
立正和报数
HSK 7
0:03s
lì zhèng hé bào shùLà đứng nghiêm và điểm danh
一起排练 一起演出
HSK 6
0:03s
yì qǐ pái liàn yì qǐ yǎn chūCùng tập cùng diễn
算不算你说的在一起
HSK 4
0:03s
suàn bù suàn nǐ shuō de zài yì qǐCó tính là "ở bên nhau" không?
你要是个男人 你就敢做敢认
HSK 5
0:03s
nǐ yào shì gè nán rén nǐ jiù gǎn zuò gǎn rènAnh là đàn ông thì dám làm dám nhận đi
你以后给我离花彩香远点
HSK 4
0:03s
nǐ yǐ hòu gěi wǒ lí huā cǎi xiāng yuǎn diǎnTừ nay anh tránh xa Hoa Thải Hương ra
你把她调走了
HSK 3
0:03s
nǐ bǎ tā diào zǒu leAnh chuyển cô ta đi rồi
你以为我不想啊 单位我都找好了 她不去
HSK 4
0:03s
nǐ yǐ wéi wǒ bù xiǎng a dān wèi wǒ dōu zhǎo hǎo le tā bù qùAnh tưởng tôi không muốn sao Đơn vị tôi đã tìm rồi, cô ta không chịu đi
那要不这 你把我调走
HSK 3
0:03s
nà yào bù zhè nǐ bǎ wǒ diào zǒuVậy thì... anh chuyển tôi đi vậy
你 你 你别乱想
HSK 4
0:03s
nǐ nǐ nǐ bié luàn xiǎngAnh... anh... anh đừng nghĩ bậy
你把这橱柜里这照片给我拿下来
HSK 3
0:03s
nǐ bǎ zhè chú guì lǐ zhè zhào piān gěi wǒ ná xià láiAnh lấy cái ảnh trong tủ kính đó xuống cho tôi
咋了嘛 那是我的照片 你放那儿干啥呢
HSK 6
0:03s
zǎ le ma nà shì wǒ de zhào piān nǐ fàng nà ér gàn shá neSao vậy? Đó là ảnh của tôi Anh treo ở đó làm gì?
那放到那儿光荣嘛 光荣个球(啥)呢
HSK 7
0:03s
nà fàng dào nà ér guāng róng ma guāng róng gè qiú ( shá ) neĐể ở đó cho vinh dự chứ Vinh dự cái gì mà vinh dự
大部分同学表现都不错
HSK 4
0:03s
dà bù fèn tóng xué biǎo xiàn dōu bù cuòHầu hết các em đều thể hiện tốt
进步是明显的
HSK 5
0:03s
jìn bù shì míng xiǎn deTiến bộ rõ rệt
个别同学还要努力
HSK 5
0:03s
gè bié tóng xué hái yào nǔ lìMột số em vẫn cần cố gắng thêm