Cách dùng "回单位了 一早走的" (huí dān wèi le yī zǎo zǒu de) trong hội thoại tiếng Trung
回单位了 一早走的
huí dān wèi le yī zǎo zǒu de
Về đơn vị rồi, đi từ sáng sớm
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
38:01
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 张光荣走了 | zhāng guāng róng zǒu le | Zhang Guangrong đi rồi |
| 2▶ | 回单位了 一早走的 | huí dān wèi le yī zǎo zǒu de | Về đơn vị rồi, đi từ sáng sớm |
| 3 | 就因为那照片呢 | jiù yīn wèi nà zhào piān ne | Chỉ vì cái ảnh đó thôi |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 6 of 10)
HSK 7
0:03s
yào bù shuō rén zhè biǎo zhí qián ne zhè jué wù jiù shì gāoBảo sao cái đồng hồ này đắt giá Ý thức cao thật đấy

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ tīng shuō sǎo zi bìng le wǒ guò lái kàn kàn tāTôi nghe nói chị bị bệnh Nên tôi ghé qua thăm chị

HSK 4
0:03s
hòu lái ne pà rén shuō xián huà wǒ jiù méi gǎn láiNhưng rồi lại sợ người ta nói ra nói vào Nên em không dám đến

HSK 7
0:03s
shuō wǒ bā jié huáng zhǔ rèn a hòu lái wǒ yòu yī xiǎng leNói em nịnh hót Chủ nhiệm Hoàng chứ gì Nhưng rồi em nghĩ lại

HSK 7
0:03s
zuò rén ma jiù yào tǎn dàng dàng de wǒ yòu bú shì guǐLàm người thì phải ngay thẳng Tôi đâu phải ma quỷ gì

HSK 1
0:03s
wǒ yǒu shá jiàn bù dé rén de shì bù shì de shì deTôi có gì mà phải giấu giếm, đúng không Đúng rồi, đúng rồi

HSK 5
0:03s
zhè shì gěi nín dài de diǎn xīn kè qì de kuài lái kuài lái zuò zuòĐây là bánh kẹo em mang đến cho chị Khách sáo quá Vào đây, vào đây, ngồi đi, ngồi đi

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
bié qiǎng bié qiǎng měi gè rén dōu yǒu měi gè rén dōu yǒuĐừng tranh nhau, đừng tranh nhau Ai cũng có phần hết Ai cũng có phần hết

HSK 3
0:03s
zhè kě shì běi jīng de táng nǐ men chī wán táng zhǐ hái huán gěi wǒĐây là kẹo từ Bắc Kinh đấy nhé Ăn xong thì trả vỏ kẹo lại cho tôi

HSK 3
0:03s
jiù shì de tián duō le táng zhǐ huán gěi wǒ hǎoĐúng rồi, ngọt hơn nhiều Trả vỏ kẹo cho tôi nào Được

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s




