Cách dùng "回单位了 一早走的" (huí dān wèi le yī zǎo zǒu de) trong hội thoại tiếng Trung
回单位了 一早走的
Về đơn vị rồi, đi từ sáng sớm
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
38:01
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 张光荣走了 | zhāng guāng róng zǒu le | Zhang Guangrong đi rồi |
| 2▶ | 回单位了 一早走的 | huí dān wèi le yī zǎo zǒu de | Về đơn vị rồi, đi từ sáng sớm |
| 3 | 就因为那照片呢 | jiù yīn wèi nà zhào piān ne | Chỉ vì cái ảnh đó thôi |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 8 of 10)
HSK 3
0:03s
xíng le nǐ huí ba wǒ zǒu le wǒ sòng nǐ qù qì chē zhànThôi, anh về đi, tôi đi đây Để tôi tiễn anh ra bến xe

HSK 6
0:03s
ràng nǐ men lái xué xì lái le ma ràng nǐ men zhè shuì jiào lái leCho các cô vào đây là để học hát đó Chứ không phải để ngủ đâu nhé

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xiē nán shòu de dòng zuò zuān xīn dì téngnhững động tác đau đớn ấy nhức buốt tận xương.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
sān qiān liù bǎi wǔ shí tiān shǒu shàng qù wǒ gào sù nǐ menBa nghìn sáu trăm năm mươi ngày. Tay lên! Tao nói cho mà nghe,












