Cách dùng "集合 集合 下去" (jí hé jí hé xià qù) trong hội thoại tiếng Trung
集合 集合 下去
Tập hợp! Tập hợp! Xuống đi!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
7:57
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这里是剧团 听安排 | zhè lǐ shì jù tuán tīng ān pái | Đây là đoàn kịch, phải nghe sắp xếp. |
| 2▶ | 集合 集合 下去 | jí hé jí hé xià qù | Tập hợp! Tập hợp! Xuống đi! |
| 3 | 集合 集合 | jí hé jí hé | Tập hợp! Tập hợp! |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 10 of 10)
HSK 7
0:03s
nǐ qī fù rén ne shì bú shì wèi shá wǒ wá shì liǎ hēi mó aAnh đang ức hiếp người ta đúng không Sao con tôi lại được hai cái bánh đen

HSK 5
0:03s
nà bié de dōu shì yí gè hēi mó yí gè bái mó neTrong khi người khác được một đen một trắng

HSK 4
0:03s
wǒ nǎ lǐ xiàng lǐ nǎi nǎi tā jiù shì nǐ de sūn nǚTôi trông giống Bà nội Lý chỗ nào cơ chứ Nó chính là cháu gái của chị đó
