Cách dùng "没人陪我说话了" (méi rén péi wǒ shuō huà le) trong hội thoại tiếng Trung
没人陪我说话了
chẳng còn ai trò chuyện với tao nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
26:11
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你一走 | nǐ yī zǒu | Mày mà đi rồi, |
| 2▶ | 没人陪我说话了 | méi rén péi wǒ shuō huà le | chẳng còn ai trò chuyện với tao nữa. |
| 3 | 你们班那么多娃呢 | nǐ men bān nà me duō wá ne | Lớp mày lắm đứa vậy mà. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 8 of 10)
HSK 3
0:03s
xíng le nǐ huí ba wǒ zǒu le wǒ sòng nǐ qù qì chē zhànThôi, anh về đi, tôi đi đây Để tôi tiễn anh ra bến xe

HSK 6
0:03s
ràng nǐ men lái xué xì lái le ma ràng nǐ men zhè shuì jiào lái leCho các cô vào đây là để học hát đó Chứ không phải để ngủ đâu nhé

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xiē nán shòu de dòng zuò zuān xīn dì téngnhững động tác đau đớn ấy nhức buốt tận xương.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
sān qiān liù bǎi wǔ shí tiān shǒu shàng qù wǒ gào sù nǐ menBa nghìn sáu trăm năm mươi ngày. Tay lên! Tao nói cho mà nghe,












