Cách dùng "你把她调走了" (nǐ bǎ tā diào zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
你把她调走了
Anh chuyển cô ta đi rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
11:45
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你以后给我离花彩香远点 | nǐ yǐ hòu gěi wǒ lí huā cǎi xiāng yuǎn diǎn | Từ nay anh tránh xa Hoa Thải Hương ra |
| 2▶ | 你把她调走了 | nǐ bǎ tā diào zǒu le | Anh chuyển cô ta đi rồi |
| 3 | 那不就离得远了吗 | nà bù jiù lí dé yuǎn le ma | Thế chẳng phải đã xa rồi sao |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 10 of 10)
HSK 7
0:03s
nǐ qī fù rén ne shì bú shì wèi shá wǒ wá shì liǎ hēi mó aAnh đang ức hiếp người ta đúng không Sao con tôi lại được hai cái bánh đen

HSK 5
0:03s
nà bié de dōu shì yí gè hēi mó yí gè bái mó neTrong khi người khác được một đen một trắng

HSK 4
0:03s
wǒ nǎ lǐ xiàng lǐ nǎi nǎi tā jiù shì nǐ de sūn nǚTôi trông giống Bà nội Lý chỗ nào cơ chứ Nó chính là cháu gái của chị đó
