Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "你把她调走了" (nǐ bǎ tā diào zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung

你把她调走了

nǐ bǎ tā diào zǒu le

Anh chuyển cô ta đi rồi

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
11:45
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你以后给我离花彩香远点nǐ yǐ hòu gěi wǒ lí huā cǎi xiāng yuǎn diǎnTừ nay anh tránh xa Hoa Thải Hương ra
2你把她调走了nǐ bǎ tā diào zǒu leAnh chuyển cô ta đi rồi
3那不就离得远了吗nà bù jiù lí dé yuǎn le maThế chẳng phải đã xa rồi sao

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 2 of 10)
喝酒伤肝 伤胃 还伤腰
HSK 6
0:03s
hē jiǔ shāng gān shāng wèi hái shāng yāoUống rượu hại gan, hại dạ dày, còn hại cả lưng
为啥让我带他去医院啊
HSK 3
0:03s
wèi shá ràng wǒ dài tā qù yī yuàn aSao lại bắt tao đưa nó đi bệnh viện?
那我回头让我妈再给你带几包
HSK 6
0:03s
nà wǒ huí tóu ràng wǒ mā zài gěi nǐ dài jǐ bāoĐể tôi nhờ mẹ mang thêm vài gói nữa cho bạn.
我之前还去北京 还买的那大白兔奶糖 我也带来了
HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián hái qù běi jīng hái mǎi de nà dà bái tù nǎi táng wǒ yě dài lái leTrước đây tôi cũng lên Bắc Kinh, còn mua kẹo sữa Đại Bạch Thố nữa đó. Tôi cũng mang theo rồi.
下次给你们分 花老师
HSK 1
0:03s
xià cì gěi nǐ men fēn huā lǎo shīLần sau tôi chia cho mọi người. Cô Hoa ơi,
余丽萍和周玉枝还要挨着我嘞 就是的
HSK 1
0:03s
yú lì píng hé zhōu yù zhī hái yào āi zhe wǒ lei jiù shì deDư Lệ Bình với Chu Ngọc Chi còn phải nằm cạnh tôi cơ. Đúng rồi đó.
我们三个是好朋友 托儿所就在一起了
HSK 2
0:03s
wǒ men sān gè shì hǎo péng yǒu tuō ér suǒ jiù zài yì qǐ leBọn tôi ba đứa là bạn thân mà. Từ hồi nhà trẻ đã ở cùng nhau rồi.
你们仨娘胎怎么不在一块儿啊
HSK 3
0:03s
nǐ men sā niáng tāi zěn me bù zài yī kuài ér aSao ba đứa bây không chui ra từ một bụng mẹ đi cho rồi?
这里是剧团 听安排
HSK 4
0:03s
zhè lǐ shì jù tuán tīng ān páiĐây là đoàn kịch, phải nghe sắp xếp.
集合 集合 下去
HSK 5
0:03s
jí hé jí hé xià qùTập hợp! Tập hợp! Xuống đi!
那是门口 风大得很 冬天冷呢
HSK 3
0:03s
nà shì mén kǒu fēng dà dé hěn dōng tiān lěng neĐó là chỗ cửa ra vào đấy. Gió to lắm, mùa đông lạnh lắm đó.
排队 排队 排队 干啥呢
HSK 4
0:03s
pái duì pái duì pái duì gàn shá neXếp hàng! Xếp hàng! Xếp hàng! Làm gì vậy?
干啥呢 大小个儿 大小个儿
HSK 3
0:03s
gàn shá ne dà xiǎo gè ér dà xiǎo gè érLàm gì vậy? Cao thấp! Cao thấp!
小个儿这边 大个儿那边 赶紧
HSK 4
0:03s
xiǎo gè ér zhè biān dà gè ér nà biān gǎn jǐnThấp bên này, cao bên kia, mau lên!
听不着是吧 听不着是吧 再说 再说话
HSK 4
0:03s
tīng bù zhe shì ba tīng bù zhe shì ba zài shuō zài shuō huàKhông nghe thấy hả? Không nghe thấy hả? Nói thêm xem! Còn nói thêm đi!
一个个龟五锤六(没正形)的 一盘散沙
HSK 1
0:03s
yí gè gè guī wǔ chuí liù ( méi zhèng xíng ) de yī pán sǎn shāChẳng ra thể thống gì cả Như một mớ cát rời
快点 快点 你看这 就你最木讷
HSK 2
0:03s
kuài diǎn kuài diǎn nǐ kàn zhè jiù nǐ zuì mù nèNhanh lên, nhanh lên Nhìn cái này xem Mình mày là chậm chạp nhất
你这个瓷马二愣(不机灵)的 往哪儿站嘞
HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge cí mǎ èr lèng ( bù jī líng ) de wǎng nǎ ér zhàn leiĐồ đầu đất Đứng chỗ nào vậy
那主任 我 你先说
HSK 5
0:03s
nà zhǔ rèn wǒ nǐ xiān shuōThưa chủ nhiệm, tôi... Anh nói trước đi
我 叫何大锤
HSK 1
0:03s
wǒ jiào hé dà chuíTôi tên là Hà Đại Chùy