Cách dùng "你 才是真正的敌人" (nǐ cái shì zhēn zhèng de dí rén) trong hội thoại tiếng Trung
你 才是真正的敌人
Anh mới là kẻ thù thực sự
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
17:32
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 把幸福的人民群众说成是敌人 那是唯恐天下不乱 | bǎ xìng fú de rén mín qún zhòng shuō chéng shì dí rén nà shì wéi kǒng tiān xià bú luàn | Gọi nhân dân hạnh phúc là kẻ thù thì đúng là muốn thiên hạ loạn |
| 2▶ | 你 才是真正的敌人 | nǐ cái shì zhēn zhèng de dí rén | Anh mới là kẻ thù thực sự |
| 3 | 我们也不同意你的观点啊 | wǒ men yě bù tóng yì nǐ de guān diǎn a | Chúng tôi cũng không đồng ý với anh đâu |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 10 of 10)
HSK 7
0:03s
nǐ qī fù rén ne shì bú shì wèi shá wǒ wá shì liǎ hēi mó aAnh đang ức hiếp người ta đúng không Sao con tôi lại được hai cái bánh đen

HSK 5
0:03s
nà bié de dōu shì yí gè hēi mó yí gè bái mó neTrong khi người khác được một đen một trắng

HSK 4
0:03s
wǒ nǎ lǐ xiàng lǐ nǎi nǎi tā jiù shì nǐ de sūn nǚTôi trông giống Bà nội Lý chỗ nào cơ chứ Nó chính là cháu gái của chị đó
