Cách dùng "你 才是真正的敌人" (nǐ cái shì zhēn zhèng de dí rén) trong hội thoại tiếng Trung
你 才是真正的敌人
Anh mới là kẻ thù thực sự
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
17:32
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 把幸福的人民群众说成是敌人 那是唯恐天下不乱 | bǎ xìng fú de rén mín qún zhòng shuō chéng shì dí rén nà shì wéi kǒng tiān xià bú luàn | Gọi nhân dân hạnh phúc là kẻ thù thì đúng là muốn thiên hạ loạn |
| 2▶ | 你 才是真正的敌人 | nǐ cái shì zhēn zhèng de dí rén | Anh mới là kẻ thù thực sự |
| 3 | 我们也不同意你的观点啊 | wǒ men yě bù tóng yì nǐ de guān diǎn a | Chúng tôi cũng không đồng ý với anh đâu |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 3 of 10)
HSK 2
0:03s
cóng jīn tiān kāi shǐ jiù shì nǐ men de bān zhǔ rèn leKể từ hôm nay Tôi sẽ là giáo viên chủ nhiệm của các anh chị

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zhāng yín wá wǒ yào jiě jué bù liǎo wǒ jiù qù qǐng shì huáng zhǔ rènZhang Yinwa Nếu tôi không giải quyết được Thì tôi sẽ lên báo cáo Chủ nhiệm Hoàng

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ yǐ wéi wǒ bù xiǎng a dān wèi wǒ dōu zhǎo hǎo le tā bù qùAnh tưởng tôi không muốn sao Đơn vị tôi đã tìm rồi, cô ta không chịu đi

HSK 3
0:03s
nǐ bǎ zhè chú guì lǐ zhè zhào piān gěi wǒ ná xià láiAnh lấy cái ảnh trong tủ kính đó xuống cho tôi

HSK 6
0:03s
zǎ le ma nà shì wǒ de zhào piān nǐ fàng nà ér gàn shá neSao vậy? Đó là ảnh của tôi Anh treo ở đó làm gì?

HSK 7
0:03s
nà fàng dào nà ér guāng róng ma guāng róng gè qiú ( shá ) neĐể ở đó cho vinh dự chứ Vinh dự cái gì mà vinh dự










