Cách dùng "你现在跟舅端的是一样的饭碗了" (nǐ xiàn zài gēn jiù duān de shì yī yàng de fàn wǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
你现在跟舅端的是一样的饭碗了
Giờ mày cùng cậu ăn một nồi cơm rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
4:54
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你有了这小本本了啊 你就是城里人了 | nǐ yǒu le zhè xiǎo běn běn le a nǐ jiù shì chéng lǐ rén le | Mày có cái thẻ nhỏ này rồi nhé Mày là người thành phố rồi đó |
| 2▶ | 你现在跟舅端的是一样的饭碗了 | nǐ xiàn zài gēn jiù duān de shì yī yàng de fàn wǎn le | Giờ mày cùng cậu ăn một nồi cơm rồi |
| 3 | 好好学呢 | hǎo hǎo xué ne | Ráng mà học đi nhé |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 3 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zhāng yín wá wǒ yào jiě jué bù liǎo wǒ jiù qù qǐng shì huáng zhǔ rènZhang Yinwa Nếu tôi không giải quyết được Thì tôi sẽ lên báo cáo Chủ nhiệm Hoàng

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ yǐ wéi wǒ bù xiǎng a dān wèi wǒ dōu zhǎo hǎo le tā bù qùAnh tưởng tôi không muốn sao Đơn vị tôi đã tìm rồi, cô ta không chịu đi

HSK 3
0:03s
nǐ bǎ zhè chú guì lǐ zhè zhào piān gěi wǒ ná xià láiAnh lấy cái ảnh trong tủ kính đó xuống cho tôi

HSK 6
0:03s
zǎ le ma nà shì wǒ de zhào piān nǐ fàng nà ér gàn shá neSao vậy? Đó là ảnh của tôi Anh treo ở đó làm gì?

HSK 7
0:03s
nà fàng dào nà ér guāng róng ma guāng róng gè qiú ( shá ) neĐể ở đó cho vinh dự chứ Vinh dự cái gì mà vinh dự











