Cách dùng "你要出门干啥去啊 她找她舅去" (nǐ yào chū mén gàn shá qù a tā zhǎo tā jiù qù) trong hội thoại tiếng Trung
你要出门干啥去啊 她找她舅去
Mày ra ngoài làm gì vậy? Nó đi tìm cậu nó
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
15:15
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 管我嘞 我是班长 我就是能管你 就是的 | guǎn wǒ lei wǒ shì bān zhǎng wǒ jiù shì néng guǎn nǐ jiù shì de | Mắc mớ gì đến mày Tao là ban trưởng, tao có quyền quản mày Đúng vậy đó |
| 2▶ | 你要出门干啥去啊 她找她舅去 | nǐ yào chū mén gàn shá qù a tā zhǎo tā jiù qù | Mày ra ngoài làm gì vậy? Nó đi tìm cậu nó |
| 3 | 她舅把人家鞋给搞破了 被抓进去了 你个瓜𪨊 | tā jiù bǎ rén jiā xié gěi gǎo pò le bèi zhuā jìn qù le nǐ gè guā sóng | Cậu nó ngoại tình với người ta Bị tóm vào rồi Đồ ngốc |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 3 of 10)
HSK 2
0:03s
cóng jīn tiān kāi shǐ jiù shì nǐ men de bān zhǔ rèn leKể từ hôm nay Tôi sẽ là giáo viên chủ nhiệm của các anh chị

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zhāng yín wá wǒ yào jiě jué bù liǎo wǒ jiù qù qǐng shì huáng zhǔ rènZhang Yinwa Nếu tôi không giải quyết được Thì tôi sẽ lên báo cáo Chủ nhiệm Hoàng

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ yǐ wéi wǒ bù xiǎng a dān wèi wǒ dōu zhǎo hǎo le tā bù qùAnh tưởng tôi không muốn sao Đơn vị tôi đã tìm rồi, cô ta không chịu đi

HSK 3
0:03s
nǐ bǎ zhè chú guì lǐ zhè zhào piān gěi wǒ ná xià láiAnh lấy cái ảnh trong tủ kính đó xuống cho tôi

HSK 6
0:03s
zǎ le ma nà shì wǒ de zhào piān nǐ fàng nà ér gàn shá neSao vậy? Đó là ảnh của tôi Anh treo ở đó làm gì?

HSK 7
0:03s
nà fàng dào nà ér guāng róng ma guāng róng gè qiú ( shá ) neĐể ở đó cho vinh dự chứ Vinh dự cái gì mà vinh dự










