Cách dùng "去 把这拿上啊" (qù bǎ zhè ná shàng a) trong hội thoại tiếng Trung
去 把这拿上啊
qù bǎ zhè ná shàng a
Đi, cầm cái này lên đây
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
5:19
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 舅腰疼呢 | jiù yāo téng ne | Cậu đang đau lưng |
| 2▶ | 去 把这拿上啊 | qù bǎ zhè ná shàng a | Đi, cầm cái này lên đây |
| 3 | 给你花姨看看 你好好谢谢你花姨呢 知道不 去 | gěi nǐ huā yí kàn kàn nǐ hǎo hǎo xiè xiè nǐ huā yí ne zhī dào bù qù | Mang cho Hoa Thải Hương xem Nhớ cảm ơn hoa Di của mày đàng hoàng nhé Biết chưa, đi đi |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 3 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zhāng yín wá wǒ yào jiě jué bù liǎo wǒ jiù qù qǐng shì huáng zhǔ rènZhang Yinwa Nếu tôi không giải quyết được Thì tôi sẽ lên báo cáo Chủ nhiệm Hoàng

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ yǐ wéi wǒ bù xiǎng a dān wèi wǒ dōu zhǎo hǎo le tā bù qùAnh tưởng tôi không muốn sao Đơn vị tôi đã tìm rồi, cô ta không chịu đi

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bǎ zhè chú guì lǐ zhè zhào piān gěi wǒ ná xià láiAnh lấy cái ảnh trong tủ kính đó xuống cho tôi

HSK 6
0:03s
zǎ le ma nà shì wǒ de zhào piān nǐ fàng nà ér gàn shá neSao vậy? Đó là ảnh của tôi Anh treo ở đó làm gì?

HSK 7
0:03s
nà fàng dào nà ér guāng róng ma guāng róng gè qiú ( shá ) neĐể ở đó cho vinh dự chứ Vinh dự cái gì mà vinh dự

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s