Cách dùng "去 把这拿上啊" (qù bǎ zhè ná shàng a) trong hội thoại tiếng Trung
去 把这拿上啊
Đi, cầm cái này lên đây
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
5:19
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 舅腰疼呢 | jiù yāo téng ne | Cậu đang đau lưng |
| 2▶ | 去 把这拿上啊 | qù bǎ zhè ná shàng a | Đi, cầm cái này lên đây |
| 3 | 给你花姨看看 你好好谢谢你花姨呢 知道不 去 | gěi nǐ huā yí kàn kàn nǐ hǎo hǎo xiè xiè nǐ huā yí ne zhī dào bù qù | Mang cho Hoa Thải Hương xem Nhớ cảm ơn hoa Di của mày đàng hoàng nhé Biết chưa, đi đi |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 8 of 10)
HSK 3
0:03s
xíng le nǐ huí ba wǒ zǒu le wǒ sòng nǐ qù qì chē zhànThôi, anh về đi, tôi đi đây Để tôi tiễn anh ra bến xe

HSK 6
0:03s
ràng nǐ men lái xué xì lái le ma ràng nǐ men zhè shuì jiào lái leCho các cô vào đây là để học hát đó Chứ không phải để ngủ đâu nhé

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xiē nán shòu de dòng zuò zuān xīn dì téngnhững động tác đau đớn ấy nhức buốt tận xương.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
sān qiān liù bǎi wǔ shí tiān shǒu shàng qù wǒ gào sù nǐ menBa nghìn sáu trăm năm mươi ngày. Tay lên! Tao nói cho mà nghe,












