Cách dùng "算不算你说的在一起" (suàn bù suàn nǐ shuō de zài yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
算不算你说的在一起
Có tính là "ở bên nhau" không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
11:18
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那这种革命友谊 | nà zhè zhǒng gé mìng yǒu yì | Thì cái tình đồng chí đó |
| 2▶ | 算不算你说的在一起 | suàn bù suàn nǐ shuō de zài yì qǐ | Có tính là "ở bên nhau" không? |
| 3 | 你要是个男人 你就敢做敢认 | nǐ yào shì gè nán rén nǐ jiù gǎn zuò gǎn rèn | Anh là đàn ông thì dám làm dám nhận đi |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 10 of 10)
HSK 7
0:03s
nǐ qī fù rén ne shì bú shì wèi shá wǒ wá shì liǎ hēi mó aAnh đang ức hiếp người ta đúng không Sao con tôi lại được hai cái bánh đen

HSK 5
0:03s
nà bié de dōu shì yí gè hēi mó yí gè bái mó neTrong khi người khác được một đen một trắng

HSK 4
0:03s
wǒ nǎ lǐ xiàng lǐ nǎi nǎi tā jiù shì nǐ de sūn nǚTôi trông giống Bà nội Lý chỗ nào cơ chứ Nó chính là cháu gái của chị đó
