Cách dùng "腰往上顶 顶胯啊 顶胯" (yāo wǎng shàng dǐng dǐng kuà a dǐng kuà) trong hội thoại tiếng Trung
腰往上顶 顶胯啊 顶胯
Đẩy hông lên! Đẩy hông lên! Đẩy hông!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
39:41
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 仰头 我撑不住了 | yǎng tóu wǒ chēng bú zhù le | Ngửa đầu lên! Con chịu không nổi rồi! |
| 2▶ | 腰往上顶 顶胯啊 顶胯 | yāo wǎng shàng dǐng dǐng kuà a dǐng kuà | Đẩy hông lên! Đẩy hông lên! Đẩy hông! |
| 3 | 一年有多少天 | yī nián yǒu duō shǎo tiān | Một năm có bao nhiêu ngày? |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 10 of 10)
HSK 7
0:03s
nǐ qī fù rén ne shì bú shì wèi shá wǒ wá shì liǎ hēi mó aAnh đang ức hiếp người ta đúng không Sao con tôi lại được hai cái bánh đen

HSK 5
0:03s
nà bié de dōu shì yí gè hēi mó yí gè bái mó neTrong khi người khác được một đen một trắng

HSK 4
0:03s
wǒ nǎ lǐ xiàng lǐ nǎi nǎi tā jiù shì nǐ de sūn nǚTôi trông giống Bà nội Lý chỗ nào cơ chứ Nó chính là cháu gái của chị đó
