Cách dùng "腰往上顶 顶胯啊 顶胯" (yāo wǎng shàng dǐng dǐng kuà a dǐng kuà) trong hội thoại tiếng Trung
腰往上顶 顶胯啊 顶胯
Đẩy hông lên! Đẩy hông lên! Đẩy hông!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
39:41
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 仰头 我撑不住了 | yǎng tóu wǒ chēng bú zhù le | Ngửa đầu lên! Con chịu không nổi rồi! |
| 2▶ | 腰往上顶 顶胯啊 顶胯 | yāo wǎng shàng dǐng dǐng kuà a dǐng kuà | Đẩy hông lên! Đẩy hông lên! Đẩy hông! |
| 3 | 一年有多少天 | yī nián yǒu duō shǎo tiān | Một năm có bao nhiêu ngày? |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 8 of 10)
HSK 3
0:03s
xíng le nǐ huí ba wǒ zǒu le wǒ sòng nǐ qù qì chē zhànThôi, anh về đi, tôi đi đây Để tôi tiễn anh ra bến xe

HSK 6
0:03s
ràng nǐ men lái xué xì lái le ma ràng nǐ men zhè shuì jiào lái leCho các cô vào đây là để học hát đó Chứ không phải để ngủ đâu nhé

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xiē nán shòu de dòng zuò zuān xīn dì téngnhững động tác đau đớn ấy nhức buốt tận xương.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
sān qiān liù bǎi wǔ shí tiān shǒu shàng qù wǒ gào sù nǐ menBa nghìn sáu trăm năm mươi ngày. Tay lên! Tao nói cho mà nghe,












