Cách dùng "一起排练 一起演出" (yì qǐ pái liàn yì qǐ yǎn chū) trong hội thoại tiếng Trung
一起排练 一起演出
Cùng tập cùng diễn
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
11:12
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你俩在一起没有 | nǐ liǎ zài yì qǐ méi yǒu | Hai người có ở bên nhau không |
| 2▶ | 一起排练 一起演出 | yì qǐ pái liàn yì qǐ yǎn chū | Cùng tập cùng diễn |
| 3 | 那这种革命友谊 | nà zhè zhǒng gé mìng yǒu yì | Thì cái tình đồng chí đó |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 8 of 10)
HSK 3
0:03s
xíng le nǐ huí ba wǒ zǒu le wǒ sòng nǐ qù qì chē zhànThôi, anh về đi, tôi đi đây Để tôi tiễn anh ra bến xe

HSK 6
0:03s
ràng nǐ men lái xué xì lái le ma ràng nǐ men zhè shuì jiào lái leCho các cô vào đây là để học hát đó Chứ không phải để ngủ đâu nhé

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xiē nán shòu de dòng zuò zuān xīn dì téngnhững động tác đau đớn ấy nhức buốt tận xương.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
sān qiān liù bǎi wǔ shí tiān shǒu shàng qù wǒ gào sù nǐ menBa nghìn sáu trăm năm mươi ngày. Tay lên! Tao nói cho mà nghe,












