Cách dùng "易青娥舍不得他走" (yì qīng é shě bù dé tā zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

qīngéshězǒu

Dịch Thanh Nga không nỡ để cậu ta rời đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
27:12
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1八一走了 他是逃走的bā yī zǒu le tā shì táo zǒu deBa Yi đã đi rồi. Cậu ta bỏ trốn đi.
2易青娥舍不得他走yì qīng é shě bù dé tā zǒuDịch Thanh Nga không nỡ để cậu ta rời đi.
3这是她到剧团后的 第一次离别zhè shì tā dào jù tuán hòu de dì yī cì lí biéĐây là lần đầu tiên kể từ khi cô đến đoàn cô phải trải qua chia ly.

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
想来咱团的人多得很着呢
HSK 5
0:03s
xiǎng lái zán tuán de rén duō dé hěn zhe neNgười muốn vào đoàn còn thiếu gì

你欺负人呢 是不是 为啥我娃是俩黑馍啊
HSK 7
0:03s
nǐ qī fù rén ne shì bú shì wèi shá wǒ wá shì liǎ hēi mó aAnh đang ức hiếp người ta đúng không Sao con tôi lại được hai cái bánh đen

那别的都是一个黑馍一个白馍呢
HSK 5
0:03s
nà bié de dōu shì yí gè hēi mó yí gè bái mó neTrong khi người khác được một đen một trắng

我哪里像李奶奶 她就是你的孙女
HSK 4
0:03s
wǒ nǎ lǐ xiàng lǐ nǎi nǎi tā jiù shì nǐ de sūn nǚTôi trông giống Bà nội Lý chỗ nào cơ chứ Nó chính là cháu gái của chị đó