Cách dùng "易青娥舍不得他走" (yì qīng é shě bù dé tā zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
易青娥舍不得他走
yì qīng é shě bù dé tā zǒu
Dịch Thanh Nga không nỡ để cậu ta rời đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
27:12
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 八一走了 他是逃走的 | bā yī zǒu le tā shì táo zǒu de | Ba Yi đã đi rồi. Cậu ta bỏ trốn đi. |
| 2▶ | 易青娥舍不得他走 | yì qīng é shě bù dé tā zǒu | Dịch Thanh Nga không nỡ để cậu ta rời đi. |
| 3 | 这是她到剧团后的 第一次离别 | zhè shì tā dào jù tuán hòu de dì yī cì lí bié | Đây là lần đầu tiên kể từ khi cô đến đoàn cô phải trải qua chia ly. |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 3 of 10)
HSK 2
0:03s
cóng jīn tiān kāi shǐ jiù shì nǐ men de bān zhǔ rèn leKể từ hôm nay Tôi sẽ là giáo viên chủ nhiệm của các anh chị

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zhāng yín wá wǒ yào jiě jué bù liǎo wǒ jiù qù qǐng shì huáng zhǔ rènZhang Yinwa Nếu tôi không giải quyết được Thì tôi sẽ lên báo cáo Chủ nhiệm Hoàng

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ yǐ wéi wǒ bù xiǎng a dān wèi wǒ dōu zhǎo hǎo le tā bù qùAnh tưởng tôi không muốn sao Đơn vị tôi đã tìm rồi, cô ta không chịu đi

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bǎ zhè chú guì lǐ zhè zhào piān gěi wǒ ná xià láiAnh lấy cái ảnh trong tủ kính đó xuống cho tôi

HSK 6
0:03s
zǎ le ma nà shì wǒ de zhào piān nǐ fàng nà ér gàn shá neSao vậy? Đó là ảnh của tôi Anh treo ở đó làm gì?

HSK 7
0:03s
nà fàng dào nà ér guāng róng ma guāng róng gè qiú ( shá ) neĐể ở đó cho vinh dự chứ Vinh dự cái gì mà vinh dự

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s